menu_book
見出し語検索結果 "cổ đông" (1件)
cổ đông
日本語
名株主
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
物言わぬ株主、サイレント株主
swap_horiz
類語検索結果 "cổ đông" (5件)
hội đồng cổ đông
日本語
名株主総会
có động lực, đầy chí khí
日本語
形やる気満々
báo cáo cổ đông thực chất
日本語
名実質株主報告
hội đồng cổ đông, đại hội cổ đông
日本語
名株主総会
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
日本語
名株主代表訴訟
format_quote
フレーズ検索結果 "cổ đông" (1件)
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
物言わぬ株主、サイレント株主
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)